naval battle
Định nghĩa
Danh từ: trận hải chiến – một trận chiến có tổ chức, quy mô lớn diễn ra trên biển giữa các hạm đội hải quân.
Ví dụ sử dụng
- (Trận hải chiến Trafalgar là một chiến thắng quyết định cho hạm đội Anh.)
- (Các nhà sử học thường nghiên cứu chiến thuật được sử dụng trong các trận hải chiến cổ đại.)
- (Hai quốc gia đã tham gia vào một trận hải chiến ác liệt gần các hòn đảo tranh chấp.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to fight a naval battle": tham gia hoặc tiến hành một trận hải chiến.
- The fleet prepared to fight a naval battle at dawn. (Hạm đội chuẩn bị tham gia một trận hải chiến vào lúc bình minh.)
- "naval battle strategy": chiến lược trong một trận hải chiến.
- Sun Tzu's principles can be applied to naval battle strategy. (Các nguyên tắc của Tôn Tử có thể được áp dụng vào chiến lược trận hải chiến.)
Biến thể và từ gần giống
- Naval (tính từ): thuộc về hải quân.
- The naval forces were deployed quickly. (Lực lượng hải quân đã được triển khai nhanh chóng.)
- Battle (danh từ): trận chiến (nói chung, không nhất thiết trên biển).
- The battle lasted for three days. (Trận chiến kéo dài ba ngày.)
- Sea battle (danh từ): trận chiến trên biển (từ đồng nghĩa thông dụng).
- The ancient sea battle was recorded in the chronicles. (Trận chiến trên biển cổ đại đã được ghi lại trong biên niên sử.)
Từ đồng nghĩa
- Sea engagement: cuộc giao chiến trên biển (thường mang tính kỹ thuật hơn).
- Naval engagement: cuộc giao chiến hải quân (thường chỉ các cuộc đụng độ quy mô nhỏ hơn trận hải chiến).
- Fleet action: hành động của hạm đội (thường dùng trong bối cảnh chiến thuật).
Thành ngữ liên quan
- "to win a naval battle": giành chiến thắng trong một trận hải chiến.
- The admiral's skill helped them win the naval battle. (Tài năng của đô đốc đã giúp họ giành chiến thắng trong trận hải chiến.)
- "the tide of a naval battle": diễn biến hoặc xu hướng của một trận hải chiến.
- The weather changed the tide of the naval battle. (Thời tiết đã thay đổi diễn biến của trận hải chiến.)